纓網

yīng wǎng anh võng

Hán Việt: anh võng · Pinyin: yīng wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻世俗束缚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻世俗束缚。