缨翅目

yīng chì mùanh sí mục

Hán Việt: anh sí mục · Pinyin: yīng chì mù

Tổng quan

xem 薊馬

Cấu tạo: 纓 (anh) + 翅 (sí) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 蓟马
  • Tần suất từ xem 薊馬, 蓟马[jì mǎ]

Eng

  • Cihui see 薊馬; 蓟马
  • Tần suất từ see 薊馬, 蓟马[ji4 ma3]

Từ liên quan

Gần nghĩa

缨翅蛾科