纓蕤 yīng ruí · anh nhuy Hán Việt: anh nhuy · Pinyin: yīng ruí Tổng quan Cấu tạo: 纓 (anh) + 蕤 (nhuy)Pinyinyīng ruíHán Việtanh nhuyCấu tạo纓 + 蕤 · anh + nhuy nghĩa thành phần: anh + nhuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冠上饰物。亦借指文人士大夫。Tân Hoa Tự Điển 1.冠上饰物。亦借指文人士大夫。