纓裳

yīng shang anh thường

Hán Việt: anh thường · Pinyin: yīng shang

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (thường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官服。借指官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官服。借指官职。