纓鎖 yīng suǒ · anh tỏa Hán Việt: anh tỏa · Pinyin: yīng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 纓 (anh) + 鎖 (tỏa)Pinyinyīng suǒHán Việtanh tỏaCấu tạo纓 + 鎖 · anh + tỏa nghĩa thành phần: anh + tỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缨与锁。比喻束缚之物。Tân Hoa Tự Điển 1.缨与锁。比喻束缚之物。