纓黻 yīng fú · anh phất Hán Việt: anh phất · Pinyin: yīng fú Tổng quan Cấu tạo: 纓 (anh) + 黻 (phất)Pinyinyīng fúHán Việtanh phấtCấu tạo纓 + 黻 · anh + phất nghĩa thành phần: anh + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"缨绂"。