縮頭
súc đầu
Hán Việt: súc đầu · Pinyin: suō tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 畏缩而不敢出头; 以竹之根节部分为端所作之笞,旧时用为刑具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.畏缩而不敢出头。 2.以竹之根节部分为端所作之笞,旧时用为刑具。
Eng
- Cihui 縮頭 uōtóu v.o. 1. be timid/fainthearted 2. shrink from responsibility