縮頭縮頸
súc đầu súc cảnh
Hán Việt: súc đầu súc cảnh · Pinyin: suō tóu suō jǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容畏缩不前,或胆小不敢出头。同“缩头缩脑”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"缩头缩脑"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容畏缩不前,或胆小不敢出头。同缩头缩脑”。
Hán Việt: súc đầu súc cảnh · Pinyin: suō tóu suō jǐng