縮尺 súc xích Hán Việt: súc xích Tổng quan thước tỉ lệ Cấu tạo: 縮 (súc) + 尺 (xích)Hán Việtsúc xíchCấu tạo縮 + 尺 · súc + xích nghĩa thành phần: súc + xích Nghĩa ViệtCihui thước tỉ lệEngCihui 縮尺 uōchǐ* n. 1. reduced scale 2. scale rule; tape measure M:¹bǎ