縮式 súc thức Hán Việt: súc thức Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 式 (thức)Hán Việtsúc thứcCấu tạo縮 + 式 · súc + thức nghĩa thành phần: súc + thức Nghĩa EngCihui 縮式 uōshì n. contraction