縮影阿 suō yǐng ā · súc ảnh a Hán Việt: súc ảnh a · Pinyin: suō yǐng ā Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 影 (ảnh) + 阿 (a)Pinyinsuō yǐng āHán Việtsúc ảnh aCấu tạo縮 + 影 + 阿 · súc + ảnh + a nghĩa thành phần: súc + ảnh + a