縮斂 súc liễm Hán Việt: súc liễm Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 斂 (liễm)Hán Việtsúc liễmCấu tạo縮 + 斂 · súc + liễm nghĩa thành phần: súc + liễm Nghĩa EngCihui 縮斂 uōliǎn v. 1. shrink 2. concentrate (of liquids)