縮板 suō bǎn · súc bản Hán Việt: súc bản · Pinyin: suō bǎn Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 板 (bản)Pinyinsuō bǎnHán Việtsúc bảnCấu tạo縮 + 板 · súc + bản nghĩa thành phần: súc + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"缩版"。