縮慄

suō lì súc lật

Hán Việt: súc lật · Pinyin: suō lì

Tổng quan

Cấu tạo: (súc) + (lật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"缩栗"。畏缩战栗; 草木萎谢貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"缩栗"。畏缩战栗。 2.草木萎谢貌。