縮氣 suō qì · súc khí Hán Việt: súc khí · Pinyin: suō qì Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 氣 (khí)Pinyinsuō qìHán Việtsúc khíCấu tạo縮 + 氣 · súc + khí nghĩa thành phần: súc + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收敛气焰。Tân Hoa Tự Điển 1.收敛气焰。EngCihui 縮氣 uōqì n. <lg.> implosive