縮水劑 súc thủy tề Hán Việt: súc thủy tề Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 水 (thủy) + 劑 (tề)Hán Việtsúc thủy tềCấu tạo縮 + 水 + 劑 · súc + thủy + tề nghĩa thành phần: súc + thủy + tề Nghĩa EngCihui 縮水劑 uōshuǐjì n. dehydrating agent