縮版 suō bǎn · súc bản Hán Việt: súc bản · Pinyin: suō bǎn Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 版 (bản)Pinyinsuō bǎnHán Việtsúc bảnCấu tạo縮 + 版 · súc + bản nghĩa thành phần: súc + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"缩板"; 谓以索束墙板。版,墙版。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"缩板"。 2.谓以索束墙板。版,墙版。