縮着

súc trứ

Hán Việt: súc trứ

Tổng quan

sự né, sự núp, sự cúi mình (để tránh đòn), sự luồn cúi, thu mình lấy đà (để nhảy), né, núp, cúi mình (để tránh đòn), luồn cúi

Cấu tạo: (súc) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự né, sự núp, sự cúi mình (để tránh đòn), sự luồn cúi, thu mình lấy đà (để nhảy), né, núp, cúi mình (để tránh đòn), luồn cúi