縮約

suō yuē súc ước

Hán Việt: súc ước · Pinyin: suō yuē

Tổng quan

sự rút gọn (trong ngữ pháp) | chữ viết tắt

Cấu tạo: (súc) + (ước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự rút gọn (trong ngữ pháp) | chữ viết tắt

Eng

  • CC-CEDICT contraction (in grammar)|abbreviation
  • Cihui contraction (in grammar); abbreviation

ja

  • JMdict abridgment|abridgement|condensation|contraction