縮腹 suō fù · súc phúc Hán Việt: súc phúc · Pinyin: suō fù Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 腹 (phúc)Pinyinsuō fùHán Việtsúc phúcCấu tạo縮 + 腹 · súc + phúc nghĩa thành phần: súc + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓忍受饥饿。Tân Hoa Tự Điển 1.谓忍受饥饿。