縮舌 suō shé · súc thiệt Hán Việt: súc thiệt · Pinyin: suō shé Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 舌 (thiệt)Pinyinsuō shéHán Việtsúc thiệtCấu tạo縮 + 舌 · súc + thiệt nghĩa thành phần: súc + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容吃惊得说不出话。Tân Hoa Tự Điển 1.形容吃惊得说不出话。