縮起 súc khởi Hán Việt: súc khởi Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 起 (khởi)Hán Việtsúc khởiCấu tạo縮 + 起 · súc + khởi nghĩa thành phần: súc + khởi Nghĩa EngCihui 縮起 uōqǐ* r.v. shrink up