縮身

suō shēn súc thân

Hán Việt: súc thân · Pinyin: suō shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (súc) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜷缩身体;退转身子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜷缩身体;退转身子。