縮進

suō jìn súc tiến

Hán Việt: súc tiến · Pinyin: suō jìn

Tổng quan

rút vào | co vào | (chủ đề dàn trang) thụt lề

Cấu tạo: (súc) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rút vào | co vào | (chủ đề dàn trang) thụt lề

Eng

  • CC-CEDICT to retreat into; to draw back into|(typography) to indent
  • Cihui 縮進 uōjìn r.v. draw in/back