縮跡 suō jì · súc tích Hán Việt: súc tích · Pinyin: suō jì Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 跡 (tích)Pinyinsuō jìHán Việtsúc tíchCấu tạo縮 + 跡 · súc + tích nghĩa thành phần: súc + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐藏踪迹。Tân Hoa Tự Điển 1.隐藏踪迹。