縮錫

suō xī súc tích

Hán Việt: súc tích · Pinyin: suō xī

Tổng quan

Cấu tạo: (súc) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的一种炼金术,烧炼锡一类金属。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种炼金术,烧炼锡一类金属。