缩頾

suō zī

Pinyin: suō zī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹蹙额。不愉快﹑不舒服的样子。

Cấu tạo: 縮 (súc) + 頾

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹蹙额。不愉快﹑不舒服的样子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

縮合 · 縮囊 · 縮回 · 縮圖 · 縮地 · 縮尺 · 縮手 · 縮編