Tổng quan

văn) Như 頾 (bộ 髟).

頾蹙 · 塌頾 · 曲頾 · 灸頾 · 矉頾 · 缩頾 · 蹙頾 · 顣頾

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzi1
Nhật BảnSHI
Hán ngữ Trung cổcie
Phản thiết卽移切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】卽移切【集韻】將支切,𠀤音貲。【說文】口上須也。从須此聲。【徐鉉曰】今俗別作髭。非是。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư