縮鬯 suō chàng · súc sưởng Hán Việt: súc sưởng · Pinyin: suō chàng Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 鬯 (sưởng)Pinyinsuō chàngHán Việtsúc sưởngCấu tạo縮 + 鬯 · súc + sưởng nghĩa thành phần: súc + sưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代祭祀用的滤过的酒。Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀用的滤过的酒。