縮鼻 suō bí · súc tị Hán Việt: súc tị · Pinyin: suō bí Tổng quan Cấu tạo: 縮 (súc) + 鼻 (tị)Pinyinsuō bíHán Việtsúc tịCấu tạo縮 + 鼻 · súc + tị nghĩa thành phần: súc + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嗤视貌;厌恶貌。Tân Hoa Tự Điển 1.嗤视貌;厌恶貌。