繆醜 móu chǒu · mâu xú Hán Việt: mâu xú · Pinyin: móu chǒu Tổng quan Cấu tạo: 繆 (mâu) + 醜 (xú)Pinyinmóu chǒuHán Việtmâu xúCấu tạo繆 + 醜 · mâu + xú nghĩa thành phần: mâu + xú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋秦桧之谥。借指奸佞。Tân Hoa Tự Điển 1.宋秦桧之谥。借指奸佞。