繆書 móu shū · mâu thư Hán Việt: mâu thư · Pinyin: móu shū Tổng quan Cấu tạo: 繆 (mâu) + 書 (thư)Pinyinmóu shūHán Việtmâu thưCấu tạo繆 + 書 · mâu + thư nghĩa thành phần: mâu + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即缪篆。Tân Hoa Tự Điển 1.即缪篆。