繆戾 móu lì · mâu lệ Hán Việt: mâu lệ · Pinyin: móu lì Tổng quan Cấu tạo: 繆 (mâu) + 戾 (lệ)Pinyinmóu lìHán Việtmâu lệCấu tạo繆 + 戾 · mâu + lệ nghĩa thành phần: mâu + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"缪眡"; 错乱;违背。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"缪眡"。 2.错乱;违背。