繆數

móu shù mâu sổ

Hán Việt: mâu sổ · Pinyin: móu shù

Tổng quan

Cấu tạo: (mâu) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诈伪之术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诈伪之术。