繆篆

móu zhuàn mâu triện

Hán Việt: mâu triện · Pinyin: móu zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mâu) + (triện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 六体书之一,用以摹刻印章。也称摹印篆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.六体书之一,用以摹刻印章。也称摹印篆。

Eng

  • Cihui 繆篆 óuzhuàn n. calligraphy style initiated in the reign of Wang Mang