繆節 móu jié · mâu tiết Hán Việt: mâu tiết · Pinyin: móu jié Tổng quan Cấu tạo: 繆 (mâu) + 節 (tiết)Pinyinmóu jiéHán Việtmâu tiếtCấu tạo繆 + 節 · mâu + tiết nghĩa thành phần: mâu + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 节令错乱。Tân Hoa Tự Điển 1.节令错乱。