繆說 móu shuō · mâu thuyết Hán Việt: mâu thuyết · Pinyin: móu shuō Tổng quan Cấu tạo: 繆 (mâu) + 說 (thuyết)Pinyinmóu shuōHán Việtmâu thuyếtCấu tạo繆 + 說 · mâu + thuyết nghĩa thành phần: mâu + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胡诌,乱说。亦指谬论。Tân Hoa Tự Điển 1.胡诌,乱说。亦指谬论。