繆龍

móu lóng mâu long

Hán Việt: mâu long · Pinyin: móu lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (mâu) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交错的龙形。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.交错的龙形。