繅席 sāo xí · sào tịch Hán Việt: sào tịch · Pinyin: sāo xí Tổng quan Cấu tạo: 繅 (sào) + 席 (tịch)Pinyinsāo xíHán Việtsào tịchCấu tạo繅 + 席 · sào + tịch nghĩa thành phần: sào + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五采草席。Tân Hoa Tự Điển 1.五采草席。