繚嫈 liáo yīng Pinyin: liáo yīng Tổng quan Cấu tạo: 繚 (liễu) + 嫈Pinyinliáo yīngCấu tạo繚 + 嫈 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉代侯国名。Tân Hoa Tự Điển 1.汉代侯国名。