缭嫈 liáo yīng Pinyin: liáo yīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.汉代侯国名。 Cấu tạo: 繚 (liễu) + 嫈Pinyinliáo yīngCấu tạo繚 + 嫈 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.汉代侯国名。 Từ liên quan Gần nghĩa缭乱 · 缭绕 · 缭边儿 · 嫈嫇 · 繚垣 · 繚嫈 · 繚悷 · 繚戾