繚悷 liáo lì Pinyin: liáo lì Tổng quan Cấu tạo: 繚 (liễu) + 悷Pinyinliáo lìCấu tạo繚 + 悷 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"缭戾"; 谓忧思萦绕而郁结。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"缭戾"。 2.谓忧思萦绕而郁结。