Pinyin:

Tổng quan

buồn bã

凄悷 · 恨悷 · 恻悷 · 悽悷 · 惏悷 · 惻悷 · 繚悷 · 缭悷

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônglai6
Nhật BảnKANASHIMU
Chú âmㄌㄧˋ
Hán ngữ Trung cổleh
Phản thiết力至切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 悲傷。《集韻.去聲.霽韻》:「悷,懍悷,悲貌。」《楚辭.宋玉.九辯》:「靚杪秋之遙夜兮,心繚悷而有哀。」

Eng

  • CC-CEDICT sorrowful

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】郞計切【正韻】力霽切,𠀤音麗。【集韻】懍悷,悲貌。 又【集韻】力至切,音利。義同。

Tự hình

  • Khải thư