繚掉

liáo diào liễu điệu

Hán Việt: liễu điệu · Pinyin: liáo diào

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (điệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 门窗的搭扣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.门窗的搭扣。