繚曲 liáo qū · liễu khúc Hán Việt: liễu khúc · Pinyin: liáo qū Tổng quan Cấu tạo: 繚 (liễu) + 曲 (khúc)Pinyinliáo qūHán Việtliễu khúcCấu tạo繚 + 曲 · liễu + khúc nghĩa thành phần: liễu + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迂回曲折; 婉转含蓄。Tân Hoa Tự Điển 1.迂回曲折。 2.婉转含蓄。