繚眺 liáo tiào · liễu thiếu Hán Việt: liễu thiếu · Pinyin: liáo tiào Tổng quan Cấu tạo: 繚 (liễu) + 眺 (thiếu)Pinyinliáo tiàoHán Việtliễu thiếuCấu tạo繚 + 眺 · liễu + thiếu nghĩa thành phần: liễu + thiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓声清而长。Tân Hoa Tự Điển 1.谓声清而长。