繚糾

liáo jiū liễu củ

Hán Việt: liễu củ · Pinyin: liáo jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (củ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缠绕相连貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缠绕相连貌。