繕人 shàn rén · thiện nhân Hán Việt: thiện nhân · Pinyin: shàn rén Tổng quan Cấu tạo: 繕 (thiện) + 人 (nhân)Pinyinshàn rénHán Việtthiện nhânCấu tạo繕 + 人 · thiện + nhân nghĩa thành phần: thiện + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《周礼》官名。Tân Hoa Tự Điển 1.《周礼》官名。