繕修 shàn xiū · thiện tu Hán Việt: thiện tu · Pinyin: shàn xiū Tổng quan Cấu tạo: 繕 (thiện) + 修 (tu)Pinyinshàn xiūHán Việtthiện tuCấu tạo繕 + 修 · thiện + tu nghĩa thành phần: thiện + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修缮;修补。Tân Hoa Tự Điển 1.修缮;修补。EngCihui 繕修 shànxiū* v. repair; mend