繕發

shàn fā thiện phát

Hán Việt: thiện phát · Pinyin: shàn fā

Tổng quan

sao và phát công văn

Cấu tạo: (thiện) + (phát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sao và phát công văn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缮写后发出:~公文。

Eng

  • Cihui 繕發 hànfā v. copy neatly and distribute