缮发

shàn fāthiện phát

Hán Việt: thiện phát · Pinyin: shàn fā

Tổng quan

sao và phát công văn

新华 · Tân Hoa Đại lục

缮写后发出:~公文。

Cấu tạo: 繕 (thiện) + 發 (phát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sao phát văn bản
  • VietPhrases sao và phát công văn
  • Biên soạn 繕發 hànfā v. copy neatly and distribute

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缮写后发出:~公文。

Eng

  • Cihui 繕發 hànfā v. copy neatly and distribute

Từ liên quan

Gần nghĩa

发丝 · 发丧 · 发乳 · 发交 · 发亮 · 发付 · 发令 · 发作