繕就 thiện tựu Hán Việt: thiện tựu Tổng quan Cấu tạo: 繕 (thiện) + 就 (tựu)Hán Việtthiện tựuCấu tạo繕 + 就 · thiện + tựu nghĩa thành phần: thiện + tựu Nghĩa EngCihui 繕就 hànjiù v. copy; transcribe